argus pheasant

argus pheasant

The argus pheasant displays its magnificent tail feathers in the forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Gà lôi Argus (Argus pheasant) – một loài gà lôi lớn, bộ lông rực rỡ với các hoa văn nổi bật, thường được tìm thấyĐông Ấn Độ các khu vực nhiệt đới châu Á. Loài chim này nổi tiếng với chiếc đuôi dài các đốm mắt giống như trên lông công, được dùng để thu hút bạn tình.

dụ sử dụng
  • (Gà lôi Argus nổi tiếng với màn tán tỉnh cầu kỳ của .)
  • (Các nhà điểu học nghiên cứu gà lôi Argus để hiểu hành vi giao phối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Argus pheasant" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc bảo tồn động vật hoang dã, đặc biệt khi mô tả các loài chim tập tính sinh sản phức tạp.
  • "To display like an argus pheasant" (hiếm dùng): ám chỉ hành động phô trương, khoe khoang để gây ấn tượng.
Biến thể từ gần giống
  • Argus (danh từ riêng): tên của một người khổng lồ trong thần thoại Hy Lạp trăm mắt, từ đó loài chim này được đặt tên các đốm mắt trên lông.
  • Pheasant (danh từ): gà lôimột họ chim lớn, thường lông sặc sỡ.
  • Great argus (danh từ): một phân loài của argus pheasant, kích thước lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Argus (dạng rút gọn): thường dùng trong văn cảnh khoa học.
  • Fireback pheasant (danh từ): một loài gà lôi khác họ hàng, nhưng không đốm mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "argus pheasant".

Thành ngữ liên quan
  • "Eyes of an argus": ám chỉ sự tinh tường, nhìn thấy mọi thứ (dựa trên thần thoại Hy Lạp).
    • She has the eyes of an argus when it comes to details. ( ấy đôi mắt tinh tường như thần Argus khi nhìn vào chi tiết.)